Phân biệt địa điểm kinh doanh và văn phòng đại diện

Khi mở rộng hoạt động, doanh nghiệp thường cân nhắc việc thành lập các đơn vị phụ thuộc như địa điểm kinh doanh hoặc văn phòng đại diện. Tuy nhiên, hai hình thức này có những đặc điểm khác nhau về chức năng, quyền hạn và yêu cầu pháp lý, khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn khi lựa chọn. Để giúp bạn hiểu rõ hơn và đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu kinh doanh, bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa địa điểm kinh doanh và văn phòng đại diện, từ đó tối ưu hóa chiến lược mở rộng doanh nghiệp của bạn.

1. Địa điểm kinh doanh và văn phòng đại diện là gì?

Văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, được thành lập để thực hiện chức năng đại diện theo ủy quyền cho doanh nghiệp. Nhiệm vụ chính là bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp tại khu vực địa bàn hoạt động. Văn phòng đại diện không thực hiện chức năng kinh doanh trực tiếp và không tạo ra doanh thu. (Khoản 2, Điều 45, Luật Doanh nghiệp 2014).

Địa điểm kinh doanh là nơi doanh nghiệp trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể, chẳng hạn như bán hàng, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Địa điểm kinh doanh có thể được đặt ngoài địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp. 

Quy định về địa điểm kinh doanh được nêu tại Khoản 3, Điều 45, Luật Doanh nghiệp 2014 và Khoản 2, Điều 33, Nghị định 78/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 108/2018/NĐ-CP).

Nên thành lập "Chi nhánh" hay "Địa điểm kinh doanh" để tối ưu chi phí thuế?

2. Phân biệt địa điểm kinh doanh và văn phòng đại diện 

Nội dung so sánh  Địa điểm kinh doanh Văn phòng đại diện
Chức năng kinh doanh Được kinh doanh một số ngành nghề cụ thể mà công ty đã đăng ký kinh doanh. Không có chức năng kinh doanh, chỉ có chức năng đại diện theo ủy quyền của Công ty.
Con dấu, giấy phép Không có dấu riêng;

Có Giấy chứng nhận hoạt động riêng.

Có con dấu riêng

Có giấy chứng nhận hoạt động riêng

Đặt tên  Không bắt buộc phải để tên doanh nghiệp khi đặt tên cho địa điểm kinh doanh Tên văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện
Ký kết hợp đồng

Xuất hóa đơn

Không được đứng tên trên hợp đồng kinh tế;

Không được đăng ký, sử dụng hóa đơn.

Không được đứng tên trên hợp đồng kinh tế;

Không được đăng ký, sử dụng hóa đơn.

Mã số thuế Không có mã số thuế riêng.

Đối với địa điểm kinh doanh cùng tỉnh thành phố nơi Công ty đặt trụ sở chính sẽ kê khai và nộp thuế cho địa điểm kinh doanh.

Đối với địa điểm kinh doanh khác tỉnh thành phố nơi Công ty đặt trụ sở chính, Địa điểm phải đăng ký mã số thuế phụ thuộc tại Cục thuế nơi địa điểm kinh doanh đặt trụ sở và kê khai theo mã số thuế phụ thuộc.

Có mã số thuế riêng 13 số. Văn phòng đại diện kê khai thuế theo mã số thuế chính là mã số Văn phòng ghi nhận tại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.
Các loại thuế phải nộp Thuế môn bài Thuế thu nhập cá nhân
Thủ tục thành lập, thay đổi Hồ sơ thành lập phức tạp hơn địa điểm kinh doanh.

Thay đổi địa chỉ khác quận phải làm thủ tục xác nhận thuế trước khi thay đổi địa chỉ trên Giấy chứng nhận.

Hồ sơ thành lập phức tạp hơn địa điểm kinh doanh.

Thay đổi địa chỉ khác quận phải làm thủ tục xác nhận thuế trước khi thay đổi địa chỉ trên Giấy chứng nhận.

 

Trên đây là những điểm giống và khác nhau giữa địa điểm kinh doanh và văn phòng đại diện mà chúng tôi đã phân tích chi tiết. Nếu quan tâm đến vấn đề này, bạn có thể tham khảo các khóa học tại VisioEdu.

Xem thêm:

>>> Nên thành lập “Chi nhánh” hay “Địa điểm kinh doanh” để tối ưu chi phí thuế?

>>> Khóa học: Ôn thi đại lý thuế

>>> Đăng ký ngay tại đây, nhận ưu đãi lên đến 30%: https://forms.gle/MsN2aanm7RFowakh9

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *